Giao hàng nhanh
Hỗ trợ giao trong ngày tại nội thành.
Bảo hành chính hãng
Cam kết sản phẩm rõ nguồn gốc, đầy đủ chính sách.
Tư vấn kỹ thuật
Đội ngũ chuyên môn hỗ trợ trước và sau mua.
Hỗ trợ đổi trả
Linh hoạt theo điều kiện áp dụng của từng dòng sản phẩm.
Giá:
Đặc điểm sản phẩm:
Smart Tivi Sharp 4K 55 inch 4T-C55FM2X là mẫu Smart TV 55 inch hướng đến nhu cầu giải trí gia đình, trình chiếu và sử dụng đa phương tiện. Sản phẩm sở hữu màn hình 4K Ultra HD (3840 × 2160), mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết, phù hợp với các nội dung phim ảnh, truyền hình và video độ phân giải cao.
Với kích thước 55 inch, thiết kế hiện đại cùng nền tảng Smart TV, Sharp 4T-C55FM2X mang đến không gian hiển thị rộng rãi, phù hợp cho phòng khách, phòng họp, phòng học và các không gian trình chiếu. Các dòng TV Sharp 4K hiện nay cũng hỗ trợ nhiều công nghệ xử lý hình ảnh, HDR và kết nối đa dạng tùy từng model/thị trường.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Smart Tivi Sharp 4K 55 inch |
| Model | 4T-C55FM2X |
| Thương hiệu | Sharp |
| Loại TV | 4K Ultra HD |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 |
| Hệ thống đèn nền | Direct LED |
| Tần số quét | 60Hz |
| Công nghệ hình ảnh | Wide Color |
| HDR | HDR10 |
| Dolby Vision | Có |
| Giảm nhiễu kỹ thuật số (DNR) | Có |
| 1080/24P | Có |
| Cải thiện chuyển động | Có |
| ALLM | Có |
| VRR | Có |
| Công suất loa | 20W |
| Âm thanh Surround | Có |
| Tự động điều chỉnh âm thanh | Có |
| Chế độ âm thanh | 7 chế độ: Tùy chọn người dùng, Tiêu chuẩn, Sống động, Thể thao, Xem phim, Nghe nhạc, Xem tin tức |
| Dolby Audio | Có |
| Dolby Atmos | Có |
| Dolby Digital Plus (DD+) | Không |
| DTS | Không |
| Bộ xử lý | Quad Core ARM Processor |
| Kho ứng dụng | Google Play Store |
| Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Hệ điều hành | Android R |
| Netflix / YouTube | Có |
| Sleep Timer | Có |
| Chromecast Built-in | Có |
| 7 Shields | Có |
| Chế độ Eco | Có |
| HDMI | Có |
| USB | Có |
| Headphone | Có |
| Wireless LAN | Có |
| Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
| Ethernet LAN | Có |
| Microphone | Có |
| Analog Video/Audio in | Có |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 150W |
| Điện năng tiêu thụ chế độ chờ | < 0,5W |
| Kích thước không chân (R × C × D) | 1231 × 82 × 720 mm |
| Kích thước có chân (R × C × D) | 1231 × 265 × 774 mm |
| Trọng lượng không chân | 12,8 kg |
| Trọng lượng có chân | 13 kg |
| Xuất xứ | Theo công bố của Sharp |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành chính hãng Sharp |